出米 xuất mễ Hán Việt: xuất mễ Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 米 (mễ)Hán Việtxuất mễCấu tạo出 + 米 · xuất + mễ nghĩa thành phần: xuất + mễ Nghĩa EngCihui 出米 hū mǐ v.o. produce rice