出类

chū lèixuất loại

Hán Việt: xuất loại · Pinyin: chū lèi

Tổng quan

Vượt lên trên mọi thứ cùng loài, ý nói giỏi hơn hết những người xung quanh

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.超群出众。

Cấu tạo: 出 (xuất) + 類 (loại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vượt trội
  • Google Alex v6 xuất chúng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.超群出众。

Đức

  • Handedict unvergleichlich

Từ liên quan

Gần nghĩa

出类的 · 出类拔萃 · 出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书