出糶

chū tiào xuất thiếu

Hán Việt: xuất thiếu · Pinyin: chū tiào

Tổng quan

bán ra

Cấu tạo: (xuất) + (thiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bán ra

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卖出粮食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卖出粮食。

Eng

  • Cihui 出糶 hūtiào v. sell (grain).