出糞

chū fèn xuất phẩn

Hán Việt: xuất phẩn · Pinyin: chū fèn

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (phẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓清除粪秽以肥田。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓清除粪秽以肥田。