出細 chū xì · xuất tế Hán Việt: xuất tế · Pinyin: chū xì Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 細 (tế)Pinyinchū xìHán Việtxuất tếCấu tạo出 + 細 · xuất + tế nghĩa thành phần: xuất + tế