出綍

chū fúxuất phất

Hán Việt: xuất phất · Pinyin: chū fú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指帝王封官的诏令。

Cấu tạo: 出 (xuất) + 綍 (phất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王封官的诏令。

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于