出綸 chū lún · xuất luân Hán Việt: xuất luân · Pinyin: chū lún Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 綸 (luân)Pinyinchū lúnHán Việtxuất luânCấu tạo出 + 綸 · xuất + luân nghĩa thành phần: xuất + luân