出細 chū xì · xuất tế Hán Việt: xuất tế · Pinyin: chū xì Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 細 (tế)Pinyinchū xìHán Việtxuất tếCấu tạo出 + 細 · xuất + tế nghĩa thành phần: xuất + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细致加工,使之精致。Tân Hoa Tự Điển 1.细致加工,使之精致。