出結
xuất kết
Hán Việt: xuất kết · Pinyin: chū jié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 出具事已了结或事情属实的证明。
- Tân Hoa Tự Điển 1.出具事已了结或事情属实的证明。
Eng
- Cihui 出結 hūjié v. sign for money transaction/etc.
Hán Việt: xuất kết · Pinyin: chū jié