出縮

chū suō xuất súc

Hán Việt: xuất súc · Pinyin: chū suō

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (súc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 或凹或凸,参差不齐; 犹伸缩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.或凹或凸,参差不齐。 2.犹伸缩。