出羣
xuất quần
Hán Việt: xuất quần
Tổng quan
hư Xuất loại 出類. xuất quần xuất quần ☆Như Xuất loại 出類.
Nghĩa
Việt
- Cihui hư Xuất loại 出類. xuất quần xuất quần ☆Như Xuất loại 出類.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言出众。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言出众。