出圣

xuất thánh

Hán Việt: xuất thánh

Tổng quan

xuất thánh (術語)出世之聖道也。歸敬儀中曰:「但出聖道,無始未經。」☸

Cấu tạo: (xuất) + (thánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuất thánh (術語)出世之聖道也。歸敬儀中曰:「但出聖道,無始未經。」☸