出聘 chū pìn · xuất sính Hán Việt: xuất sính · Pinyin: chū pìn Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 聘 (sính)Pinyinchū pìnHán Việtxuất sínhCấu tạo出 + 聘 · xuất + sính nghĩa thành phần: xuất + sính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出使访问; 出嫁。Tân Hoa Tự Điển 1.出使访问。 2.出嫁。