出職 chū zhí · xuất chức Hán Việt: xuất chức · Pinyin: chū zhí Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 職 (chức)Pinyinchū zhíHán Việtxuất chứcCấu tạo出 + 職 · xuất + chức nghĩa thành phần: xuất + chức Nghĩa jaJMdict job that requires traveling to work sites (e.g. repairman, gardener)