出胸

chū xiōng xuất hung

Hán Việt: xuất hung · Pinyin: chū xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (hung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胸骨向前突出。即今所谓鸡胸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胸骨向前突出。即今所谓鸡胸。