出腳 chū jiǎo · xuất cước Hán Việt: xuất cước · Pinyin: chū jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 腳 (cước)Pinyinchū jiǎoHán Việtxuất cướcCấu tạo出 + 腳 · xuất + cước nghĩa thành phần: xuất + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹出头。谓超过。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹出头。谓超过。