出膺 chū yīng · xuất ưng Hán Việt: xuất ưng · Pinyin: chū yīng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 膺 (ưng)Pinyinchū yīngHán Việtxuất ưngCấu tạo出 + 膺 · xuất + ưng nghĩa thành phần: xuất + ưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹出任。Tân Hoa Tự Điển 1.犹出任。