出臆 chū yì · xuất ức Hán Việt: xuất ức · Pinyin: chū yì Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 臆 (ức)Pinyinchū yìHán Việtxuất ứcCấu tạo出 + 臆 · xuất + ức nghĩa thành phần: xuất + ức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挺胸。Tân Hoa Tự Điển 1.挺胸。