出芯 xuất tâm Hán Việt: xuất tâm Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 芯 (tâm)Hán Việtxuất tâmCấu tạo出 + 芯 · xuất + tâm nghĩa thành phần: xuất + tâm Nghĩa EngCihui decoring