出草

chū cǎo xuất thảo

Hán Việt: xuất thảo · Pinyin: chū cǎo

Tổng quan

(thổ dân Đài Loan) đi săn đầu người

Cấu tạo: (xuất) + (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thổ dân Đài Loan) đi săn đầu người

Eng

  • CC-CEDICT (of Taiwan aborigines) to go on a headhunting expedition
  • Cihui (of Taiwan aborigines) to go on a headhunting expedition