出蕩 chū dàng · xuất đãng Hán Việt: xuất đãng · Pinyin: chū dàng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 蕩 (đãng)Pinyinchū dàngHán Việtxuất đãngCấu tạo出 + 蕩 · xuất + đãng nghĩa thành phần: xuất + đãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹出击。Tân Hoa Tự Điển 1.犹出击。