出荷
xuất hà
Hán Việt: xuất hà · Pinyin: chū hé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指出荷粮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指出荷粮。
ja
- JMdict shipping|shipment|forwarding|sending (goods)|delivery
Hán Việt: xuất hà · Pinyin: chū hé