出荷糧

chū hé liáng xuất hà lương

Hán Việt: xuất hà lương · Pinyin: chū hé liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (hà) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伪满时期,官府向农民低价征购的粮食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伪满时期,官府向农民低价征购的粮食。