出荷糧 chū hé liáng · xuất hà lương Hán Việt: xuất hà lương · Pinyin: chū hé liáng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 荷 (hà) + 糧 (lương)Pinyinchū hé liángHán Việtxuất hà lươngCấu tạo出 + 荷 + 糧 · xuất + hà + lương nghĩa thành phần: xuất + hà + lương