出菇 chū gū · xuất cô Hán Việt: xuất cô · Pinyin: chū gū Tổng quan (mycology) to fruit Cấu tạo: 出 (xuất) + 菇 (cô)Pinyinchū gūHán Việtxuất côCấu tạo出 + 菇 · xuất + cô nghĩa thành phần: xuất + cô Nghĩa EngCC-CEDICT (mycology) to fruitCihui (mycology) to fruit