出薪

chū xīn xuất tân

Hán Việt: xuất tân · Pinyin: chū xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出去打柴草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出去打柴草。