出虹 xuất hồng Hán Việt: xuất hồng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 虹 (hồng)Hán Việtxuất hồngCấu tạo出 + 虹 · xuất + hồng nghĩa thành phần: xuất + hồng Nghĩa EngCihui 出虹 hūjiàng v.o. appear in the sky (of a rainbow)