出蛟 xuất giao Hán Việt: xuất giao Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 蛟 (giao)Hán Việtxuất giaoCấu tạo出 + 蛟 · xuất + giao nghĩa thành phần: xuất + giao Nghĩa EngCihui 出蛟 chūjiāo v.o. flood (of rivers/etc.)