出蟄
xuất trập
Hán Việt: xuất trập · Pinyin: chū zhé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 动物结束冬眠,出来活动。
- Tân Hoa Tự Điển 1.动物结束冬眠,出来活动。
Eng
- Cihui 出蟄 hūzhé v.o. come out of hibernation (lit./fig.)
Hán Việt: xuất trập · Pinyin: chū zhé