出蜇
xuất triết
Hán Việt: xuất triết
Tổng quan
thức dậy sau ngủ đông; kết thúc việc ngủ đông (động vật)。動物結束冬眠,出來活動。
Nghĩa
Việt
- Cihui thức dậy sau ngủ đông; kết thúc việc ngủ đông (động vật)。動物結束冬眠,出來活動。
Hán Việt: xuất triết
thức dậy sau ngủ đông; kết thúc việc ngủ đông (động vật)。動物結束冬眠,出來活動。