出街 chū jiē · xuất nhai Hán Việt: xuất nhai · Pinyin: chū jiē Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 街 (nhai)Pinyinchū jiēHán Việtxuất nhaiCấu tạo出 + 街 · xuất + nhai nghĩa thành phần: xuất + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上街。Tân Hoa Tự Điển 1.上街。