出見

chū jiàn xuất kiến

Hán Việt: xuất kiến · Pinyin: chū jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuất kiến (術語)此道必得出離之妄見也。歸敬儀中曰:「還執出見,猶承愛種。」☸