出見 chū jiàn · xuất kiến Hán Việt: xuất kiến · Pinyin: chū jiàn Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 見 (kiến)Pinyinchū jiànHán Việtxuất kiếnCấu tạo出 + 見 · xuất + kiến nghĩa thành phần: xuất + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出现。Tân Hoa Tự Điển 1.出现。