出角 chū jiǎo · xuất giác Hán Việt: xuất giác · Pinyin: chū jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 角 (giác)Pinyinchū jiǎoHán Việtxuất giácCấu tạo出 + 角 · xuất + giác nghĩa thành phần: xuất + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生角; 露头角。Tân Hoa Tự Điển 1.生角。 2.露头角。