出證

xuất chứng

Hán Việt: xuất chứng

Tổng quan

ra làm chứng

Cấu tạo: 出 (xuất) + 证 (chứng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于