出貸 chū dài · xuất thải Hán Việt: xuất thải · Pinyin: chū dài Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 貸 (thải)Pinyinchū dàiHán Việtxuất thảiCấu tạo出 + 貸 · xuất + thải nghĩa thành phần: xuất + thải