出賜 chū cì · xuất tứ Hán Việt: xuất tứ · Pinyin: chū cì Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 賜 (tứ)Pinyinchū cìHán Việtxuất tứCấu tạo出 + 賜 · xuất + tứ nghĩa thành phần: xuất + tứ