出贅
xuất chuế
Hán Việt: xuất chuế · Pinyin: chū zhuì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 男子到女家就婚,成為贅婿。《漢書.卷四八.賈誼傳》:「故秦人家富子壯則出分,家貧子壯則出贅。」
Eng
- Cihui 出贅 hūzhuì v. marry into the family of one's wife
Hán Việt: xuất chuế · Pinyin: chū zhuì