出賬

chū zhàng xuất trướng

Hán Việt: xuất trướng · Pinyin: chū zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ;把支出的款项登上账簿:这笔开支违反规定,不能~;支出的款项;开支:这个月~太多。