出賜

chū cì xuất tứ

Hán Việt: xuất tứ · Pinyin: chū cì

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 支出,赐予; 谓出于尊长所赐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.支出,赐予。 2.谓出于尊长所赐。