出跋 chū bá · xuất bạt Hán Việt: xuất bạt · Pinyin: chū bá Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 跋 (bạt)Pinyinchū báHán Việtxuất bạtCấu tạo出 + 跋 · xuất + bạt nghĩa thành phần: xuất + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"出钹"。