出輔 chū fǔ · xuất phụ Hán Việt: xuất phụ · Pinyin: chū fǔ Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 輔 (phụ)Pinyinchū fǔHán Việtxuất phụCấu tạo出 + 輔 · xuất + phụ nghĩa thành phần: xuất + phụ