出轍 chū zhé · xuất triệt Hán Việt: xuất triệt · Pinyin: chū zhé Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 轍 (triệt)Pinyinchū zhéHán Việtxuất triệtCấu tạo出 + 轍 · xuất + triệt nghĩa thành phần: xuất + triệt