出輔 chū fǔ · xuất phụ Hán Việt: xuất phụ · Pinyin: chū fǔ Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 輔 (phụ)Pinyinchū fǔHán Việtxuất phụCấu tạo出 + 輔 · xuất + phụ nghĩa thành phần: xuất + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓出任辅佐帝王的大臣。Tân Hoa Tự Điển 1.谓出任辅佐帝王的大臣。