出辑

chū jíxuất tập

Hán Việt: xuất tập · Pinyin: chū jí

Tổng quan

phát hành album (của nhạc sĩ)

Cấu tạo: 出 (xuất) + 輯 (tập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát hành album

Eng

  • Cihui (of a musician) to release an album

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于