出辭 chū cí · xuất từ Hán Việt: xuất từ · Pinyin: chū cí Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 辭 (từ)Pinyinchū cíHán Việtxuất từCấu tạo出 + 辭 · xuất + từ nghĩa thành phần: xuất + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出外时辞行; 吐辞;说话。Tân Hoa Tự Điển 1.出外时辞行。 2.吐辞;说话。