出途 chū tú · xuất đồ Hán Việt: xuất đồ · Pinyin: chū tú Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 途 (đồ)Pinyinchū túHán Việtxuất đồCấu tạo出 + 途 · xuất + đồ nghĩa thành phần: xuất + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹出路。Tân Hoa Tự Điển 1.犹出路。