出鈔 chū chāo · xuất sao Hán Việt: xuất sao · Pinyin: chū chāo Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 鈔 (sao)Pinyinchū chāoHán Việtxuất saoCấu tạo出 + 鈔 · xuất + sao nghĩa thành phần: xuất + sao