出鋒 chū fēng · xuất phong Hán Việt: xuất phong · Pinyin: chū fēng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 鋒 (phong)Pinyinchū fēngHán Việtxuất phongCấu tạo出 + 鋒 · xuất + phong nghĩa thành phần: xuất + phong