出鐘

chū zhōng xuất chung

Hán Việt: xuất chung · Pinyin: chū zhōng

Tổng quan

(gái mại dâm) đi khách | theo khách về nhà

Cấu tạo: (xuất) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (gái mại dâm) đi khách | theo khách về nhà

Eng

  • CC-CEDICT (of a prostitute) to do an outcall|to accompany a customer to their place
  • Cihui (of a prostitute) to do an outcall/to accompany a customer to their place